задо́брить
Dấu sắc trên задо́брить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задо́брить nghĩa là tán tỉnh, lấy lòng.
Nghĩa của задо́брить
Thể hoàn thành của зада́бривать.
Động từ
- Tán tỉnh, lấy lòng.
Cặp thể của задо́брить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задо́брить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задо́брю |
| ты | задо́бришь |
| он / она́ / оно́ | задо́брит |
| мы | задо́брим |
| вы | задо́брите |
| они́ | задо́брят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задо́брил |
| Giống cái (она́) | задо́брила |
| Giống trung (оно́) | задо́брило |
| Số nhiều (они́) | задо́брили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задо́бри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задо́брите |
Câu hỏi thường gặp
задобрить nghĩa là gì?
задобрить (động từ) nghĩa là tán tỉnh, lấy lòng.
задобрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задо́брить (phiên âm Latinh zadóbritʹ, IPA [zɐˈdobrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.