TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задо́брить

thể hoàn thành
zadóbritʹ[zɐˈdobrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задо́брить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задо́брить nghĩa là tán tỉnh, lấy lòng.

Nghĩa của задо́брить

Thể hoàn thành của зада́бривать.

Động từ

  1. Tán tỉnh, lấy lòng.

Cặp thể của задо́брить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задо́брить

NgôiTương lai
язадо́брю
тызадо́бришь
он / она́ / оно́задо́брит
мызадо́брим
вызадо́брите
они́задо́брят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задо́брил
Giống cái (она́)задо́брила
Giống trung (оно́)задо́брило
Số nhiều (они́)задо́брили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задо́бри
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задо́брите

Câu hỏi thường gặp

задобрить nghĩa là gì?

задобрить (động từ) nghĩa là tán tỉnh, lấy lòng.

задобрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задо́брить (phiên âm Latinh zadóbritʹ, IPA [zɐˈdobrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.