за́дом
Dấu sắc trên за́дом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́дом nghĩa là một cách giật lùi.
Nghĩa của за́дом
Phó từ
- Một cách giật lùi.
- дви́гаться за́домđi giật lùi
Câu ví dụ với за́дом
- У тебя свитер задом наперёд. Bạn đang mặc cái áo len ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3996347
- У тебя свитер задом наперед. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4176984
- У тебя шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7864729
- У Вас шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7864731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
задом nghĩa là gì?
задом (phó từ) nghĩa là một cách giật lùi.
задом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́дом (phiên âm Latinh zádom, IPA [ˈzadəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.