TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́дом

zádom[ˈzadəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́дом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́дом nghĩa là một cách giật lùi.

Nghĩa của за́дом

Phó từ

  1. Một cách giật lùi.
    • дви́гаться за́домđi giật lùi

Câu ví dụ với за́дом

  • У тебя свитер задом наперёд. Bạn đang mặc cái áo len ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3996347
  • У тебя свитер задом наперед. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4176984
  • У тебя шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7864729
  • У Вас шляпа задом наперёд. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7864731

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

задом nghĩa là gì?

задом (phó từ) nghĩa là một cách giật lùi.

задом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́дом (phiên âm Latinh zádom, IPA [ˈzadəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.