задо́р
giống đựcbất động vật
zadór[zɐˈdor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên задо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задо́р nghĩa là nhiệt tình, nhiệt huyết.
Nghĩa của задо́р
Danh từ
- Nhiệt tình, nhiệt huyết, [lòng] hăng hái, hăng say.
- молодо́й задо́рnhiệt tình của tuổi trẻ, nhiệt huyết của thanh niên
Biến cách của задо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | задо́р | задо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | задо́ра | задо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | задо́ру | задо́рам |
| Đối cách кого? что? | задо́р | задо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | задо́ром | задо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | задо́ре | задо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
задор nghĩa là gì?
задор (danh từ) nghĩa là nhiệt tình, nhiệt huyết.
задор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задо́р (phiên âm Latinh zadór, IPA [zɐˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.