TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задо́р

giống đựcbất động vật
zadór[zɐˈdor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задо́р nghĩa là nhiệt tình, nhiệt huyết.

Nghĩa của задо́р

Danh từ

  1. Nhiệt tình, nhiệt huyết, [lòng] hăng hái, hăng say.
    • молодо́й задо́рnhiệt tình của tuổi trẻ, nhiệt huyết của thanh niên

Biến cách của задо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?задо́рзадо́ры
Sinh cách кого? чего?задо́разадо́ров
Tặng cách кому? чему?задо́рузадо́рам
Đối cách кого? что?задо́рзадо́ры
Công cụ cách кем? чем?задо́ромзадо́рами
Giới cách о ком? о чём?задо́резадо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

задор nghĩa là gì?

задор (danh từ) nghĩa là nhiệt tình, nhiệt huyết.

задор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задо́р (phiên âm Latinh zadór, IPA [zɐˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.