TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задрема́ть

thể hoàn thành
zadremátʹ[zədrʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задрема́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задрема́ть nghĩa là thiu thiu ngủ, lim dim ngủ.

Nghĩa của задрема́ть

Động từ

  1. Thiu thiu ngủ, lim dim ngủ, chợp mắt, chập chờn.

Chia động từ задрема́ть

NgôiTương lai
язадремлю́
тызадре́млешь
он / она́ / оно́задре́млет
мызадре́млем
вызадре́млете
они́задре́млют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задрема́л
Giống cái (она́)задрема́ла
Giống trung (оно́)задрема́ло
Số nhiều (они́)задрема́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задремли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задремли́те

Câu hỏi thường gặp

задремать nghĩa là gì?

задремать (động từ) nghĩa là thiu thiu ngủ, lim dim ngủ.

задремать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задрема́ть (phiên âm Latinh zadremátʹ, IPA [zədrʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.