задрема́ть
Dấu sắc trên задрема́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задрема́ть nghĩa là thiu thiu ngủ, lim dim ngủ.
Nghĩa của задрема́ть
Động từ
- Thiu thiu ngủ, lim dim ngủ, chợp mắt, chập chờn.
Chia động từ задрема́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задремлю́ |
| ты | задре́млешь |
| он / она́ / оно́ | задре́млет |
| мы | задре́млем |
| вы | задре́млете |
| они́ | задре́млют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задрема́л |
| Giống cái (она́) | задрема́ла |
| Giống trung (оно́) | задрема́ло |
| Số nhiều (они́) | задрема́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задремли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задремли́те |
Câu hỏi thường gặp
задремать nghĩa là gì?
задремать (động từ) nghĩa là thiu thiu ngủ, lim dim ngủ.
задремать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задрема́ть (phiên âm Latinh zadremátʹ, IPA [zədrʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.