задохну́ться
Dấu sắc trên задохну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задохну́ться nghĩa là ngạt thở, ngột thở, thở hổn hển.
Nghĩa của задохну́ться
Thể hoàn thành của задыха́ться.
Động từ
- Ngạt thở, ngột thở, nghẹt thở, ngạt hơi.
- Thở hổn hển; (nghĩa bóng) sống ngột ngạt.
- Chết ngạt, chết ngột.
- Nghẹn, hóc.
- Ngạt, ngạt thở, ngộp, ngộp thở.
- Chết ngạt, chết ngộp.
Cặp thể của задохну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задохну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задохну́сь |
| ты | задохнёшься |
| он / она́ / оно́ | задохнётся |
| мы | задохнёмся |
| вы | задохнётесь |
| они́ | задохну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задохну́лся |
| Giống cái (она́) | задохну́лась |
| Giống trung (оно́) | задохну́лось |
| Số nhiều (они́) | задохну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задохни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задохни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
задохнуться nghĩa là gì?
задохнуться (động từ) nghĩa là ngạt thở, ngột thở, thở hổn hển.
задохнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задохну́ться (phiên âm Latinh zadoxnútʹsja, IPA [zədɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.