TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задохну́ться

thể hoàn thành
zadoxnútʹsja[zədɐxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задохну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задохну́ться nghĩa là ngạt thở, ngột thở, thở hổn hển.

Nghĩa của задохну́ться

Thể hoàn thành của задыха́ться.

Động từ

  1. Ngạt thở, ngột thở, nghẹt thở, ngạt hơi.
  2. Thở hổn hển; (nghĩa bóng) sống ngột ngạt.
  3. Chết ngạt, chết ngột.
  4. Nghẹn, hóc.
  5. Ngạt, ngạt thở, ngộp, ngộp thở.
  6. Chết ngạt, chết ngộp.

Cặp thể của задохну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задохну́ться

NgôiTương lai
язадохну́сь
тызадохнёшься
он / она́ / оно́задохнётся
мызадохнёмся
вызадохнётесь
они́задохну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задохну́лся
Giống cái (она́)задохну́лась
Giống trung (оно́)задохну́лось
Số nhiều (они́)задохну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задохни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задохни́тесь

Câu hỏi thường gặp

задохнуться nghĩa là gì?

задохнуться (động từ) nghĩa là ngạt thở, ngột thở, thở hổn hển.

задохнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задохну́ться (phiên âm Latinh zadoxnútʹsja, IPA [zədɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.