задрожа́ть
Dấu sắc trên задрожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задрожа́ть nghĩa là rung lên, rung động.
Nghĩa của задрожа́ть
Động từ
- Rung lên, [bắt đầu] rung động; (от холода) run lên, [bắt đầu] run; (о светв) [bắt đâu] lay động, chập chờn.
- задрожа́ть от стра́хаrun sợ
Cặp thể của задрожа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задрожа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задрожу́ |
| ты | задрожи́шь |
| он / она́ / оно́ | задрожи́т |
| мы | задрожи́м |
| вы | задрожи́те |
| они́ | задрожа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задрожа́л |
| Giống cái (она́) | задрожа́ла |
| Giống trung (оно́) | задрожа́ло |
| Số nhiều (они́) | задрожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задрожи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задрожи́те |
Câu ví dụ với задрожа́ть
- Наш дом задрожал. Nhà của chúng tôi bắt đầu rung chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6570000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
задрожать nghĩa là gì?
задрожать (động từ) nghĩa là rung lên, rung động.
задрожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задрожа́ть (phiên âm Latinh zadrožátʹ, IPA [zədrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.