TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задрожа́ть

thể hoàn thành
zadrožátʹ[zədrɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задрожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задрожа́ть nghĩa là rung lên, rung động.

Nghĩa của задрожа́ть

Động từ

  1. Rung lên, [bắt đầu] rung động; (от холода) run lên, [bắt đầu] run; (о светв) [bắt đâu] lay động, chập chờn.
    • задрожа́ть от стра́хаrun sợ

Cặp thể của задрожа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задрожа́ть

NgôiTương lai
язадрожу́
тызадрожи́шь
он / она́ / оно́задрожи́т
мызадрожи́м
вызадрожи́те
они́задрожа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задрожа́л
Giống cái (она́)задрожа́ла
Giống trung (оно́)задрожа́ло
Số nhiều (они́)задрожа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задрожи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задрожи́те

Câu ví dụ với задрожа́ть

  • Наш дом задрожал. Nhà của chúng tôi bắt đầu rung chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6570000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

задрожать nghĩa là gì?

задрожать (động từ) nghĩa là rung lên, rung động.

задрожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задрожа́ть (phiên âm Latinh zadrožátʹ, IPA [zədrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.