TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задуше́вность

giống cáibất động vật
zadušévnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задуше́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задуше́вность nghĩa là thân mật, thân thiết.

Nghĩa của задуше́вность

Danh từ

  1. [Sự, tính] thân mật, thân thiết, thành tâm, chân tình, thành khẩn, thật lòng, thực tình, tha thiết ((giống trung) задуше́вный).

Biến cách của задуше́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?задуше́вностьзадуше́вности
Sinh cách кого? чего?задуше́вностизадуше́вностей
Tặng cách кому? чему?задуше́вностизадуше́вностям
Đối cách кого? что?задуше́вностьзадуше́вности
Công cụ cách кем? чем?задуше́вностьюзадуше́вностями
Giới cách о ком? о чём?задуше́вностизадуше́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

задушевность nghĩa là gì?

задушевность (danh từ) nghĩa là thân mật, thân thiết.

задушевность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задуше́вность (phiên âm Latinh zadušévnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.