TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задушиться

thể hoàn thành
zadušitʹsja giọng máy của trình duyệt

задушиться nghĩa là tự ải, thắt cổ chết.

Nghĩa của задушиться

Động từ

  1. Tự ải, [tự] thắt cổ chết.

Câu hỏi thường gặp

задушиться nghĩa là gì?

задушиться (động từ) nghĩa là tự ải, thắt cổ chết.

задушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задушиться (phiên âm Latinh zadušitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.