TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задуши́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zadušítʹ[zədʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задуши́ть nghĩa là bóp nghẹt.

Nghĩa của задуши́ть

Động từ

  1. Bóp nghẹt.

Cặp thể của задуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задуши́ть

NgôiTương lai
язадушу́
тызаду́шишь
он / она́ / оно́заду́шит
мызаду́шим
вызаду́шите
они́заду́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задуши́л
Giống cái (она́)задуши́ла
Giống trung (оно́)задуши́ло
Số nhiều (они́)задуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задуши́те

Câu hỏi thường gặp

задушить nghĩa là gì?

задушить (động từ) nghĩa là bóp nghẹt.

задушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задуши́ть (phiên âm Latinh zadušítʹ, IPA [zədʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.