задуши́ть
Dấu sắc trên задуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задуши́ть nghĩa là bóp nghẹt.
Nghĩa của задуши́ть
Động từ
- Bóp nghẹt.
Cặp thể của задуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задушу́ |
| ты | заду́шишь |
| он / она́ / оно́ | заду́шит |
| мы | заду́шим |
| вы | заду́шите |
| они́ | заду́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задуши́л |
| Giống cái (она́) | задуши́ла |
| Giống trung (оно́) | задуши́ло |
| Số nhiều (они́) | задуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задуши́те |
Câu hỏi thường gặp
задушить nghĩa là gì?
задушить (động từ) nghĩa là bóp nghẹt.
задушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задуши́ть (phiên âm Latinh zadušítʹ, IPA [zədʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.