TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задыха́ться

thể chưa hoàn thành
zadyxátʹsja[zədɨˈxat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задыха́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задыха́ться nghĩa là ngạt thở, ngột thở, thở hổn hển.

Nghĩa của задыха́ться

Động từ

  1. Ngạt thở, ngột thở, nghẹt thở, ngạt hơi. от + sinh cách
  2. от усталости и. т. п. Thở hổn hển; (nghĩa bóng) sống ngột ngạt.
  3. умирать от удушья Chết ngạt, chết ngột.

Cặp thể của задыха́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задыха́ться

NgôiHiện tại
язадыха́юсь
тызадыха́ешься
он / она́ / оно́задыха́ется
мызадыха́емся
вызадыха́етесь
они́задыха́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задыхаться.

Quá khứ

Giống đực (он)задыха́лся
Giống cái (она́)задыха́лась
Giống trung (оно́)задыха́лось
Số nhiều (они́)задыха́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задыха́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задыха́йтесь

Câu hỏi thường gặp

задыхаться nghĩa là gì?

задыхаться (động từ) nghĩa là ngạt thở, ngột thở, thở hổn hển.

задыхаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задыха́ться (phiên âm Latinh zadyxátʹsja, IPA [zədɨˈxat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.