TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задыша́ть

thể hoàn thành
zadyšátʹ[zədɨˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задыша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задыша́ть nghĩa là bắt đầu thở.

Nghĩa của задыша́ть

Động từ

  1. начать дышать Bắt đầu thở.

Chia động từ задыша́ть

NgôiTương lai
язадышу́
тызады́шишь
он / она́ / оно́зады́шит
мызады́шим
вызады́шите
они́зады́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задыша́л
Giống cái (она́)задыша́ла
Giống trung (оно́)задыша́ло
Số nhiều (они́)задыша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задыши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задыши́те

Câu hỏi thường gặp

задышать nghĩa là gì?

задышать (động từ) nghĩa là bắt đầu thở.

задышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задыша́ть (phiên âm Latinh zadyšátʹ, IPA [zədɨˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.