TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задёрнуть

thể hoàn thành
zadjórnutʹ[zɐˈdʲɵrnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

задёрнуть nghĩa là kéo kín.

Nghĩa của задёрнуть

Thể hoàn thành của задёргивать.

Động từ

  1. Kéo kín; (закрывать) đóng kín, khép kín.

Cặp thể của задёрнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задёрнуть

NgôiTương lai
язадёрну
тызадёрнешь
он / она́ / оно́задёрнет
мызадёрнем
вызадёрнете
они́задёрнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задёрнул
Giống cái (она́)задёрнула
Giống trung (оно́)задёрнуло
Số nhiều (они́)задёрнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задёрни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задёрните

Câu hỏi thường gặp

задёрнуть nghĩa là gì?

задёрнуть (động từ) nghĩa là kéo kín.

задёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задёрнуть (phiên âm Latinh zadjórnutʹ, IPA [zɐˈdʲɵrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.