зае́зд
giống đựcbất động vật
zajézd[zɐˈjest]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зае́зд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зае́зд nghĩa là sự ghé vào, tạt vào.
Nghĩa của зае́зд
Danh từ
- Sự ghé vào, tạt vào, rẽ vào.
- без зае́здаkhông ghé (tạt, rẽ) vào
- с зае́здомcó ghé (tạt, rẽ) vào
- khẩu ngữ приезд [sự] đến tới.
- спорт.[đợt] chạy thi, chạy đua, đua
- полуфина́льный зае́здđợt chạy thi (chạy đua, đua) bán kết
Biến cách của зае́зд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зае́зд | зае́зды |
| Sinh cách кого? чего? | зае́зда | зае́здов |
| Tặng cách кому? чему? | зае́зду | зае́здам |
| Đối cách кого? что? | зае́зд | зае́зды |
| Công cụ cách кем? чем? | зае́здом | зае́здами |
| Giới cách о ком? о чём? | зае́зде | зае́здах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
заезд nghĩa là gì?
заезд (danh từ) nghĩa là sự ghé vào, tạt vào.
заезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зае́зд (phiên âm Latinh zajézd, IPA [zɐˈjest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.