TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зае́зд

giống đựcbất động vật
zajézd[zɐˈjest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зае́зд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зае́зд nghĩa là sự ghé vào, tạt vào.

Nghĩa của зае́зд

Danh từ

  1. Sự ghé vào, tạt vào, rẽ vào.
    • без зае́здаkhông ghé (tạt, rẽ) vào
    • с зае́здомcó ghé (tạt, rẽ) vào
  2. khẩu ngữ приезд [sự] đến tới.
    • спорт.[đợt] chạy thi, chạy đua, đua
    • полуфина́льный зае́здđợt chạy thi (chạy đua, đua) bán kết

Biến cách của зае́зд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зае́здзае́зды
Sinh cách кого? чего?зае́здазае́здов
Tặng cách кому? чему?зае́здузае́здам
Đối cách кого? что?зае́здзае́зды
Công cụ cách кем? чем?зае́здомзае́здами
Giới cách о ком? о чём?зае́здезае́здах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заезд nghĩa là gì?

заезд (danh từ) nghĩa là sự ghé vào, tạt vào.

заезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зае́зд (phiên âm Latinh zajézd, IPA [zɐˈjest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.