TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зае́здить

thể hoàn thành
zajézditʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зае́здить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зае́здить nghĩa là phi chạy kiệt sức.

Nghĩa của зае́здить

Động từ

  1. лошадь Phi... chạy kiệt sức; (nghĩa bóng) làm... mệt lử, làm... hết hơi, làm... kiệt sức.

Chia động từ зае́здить

NgôiTương lai
язае́зжу
тызае́здишь
он / она́ / оно́зае́здит
мызае́здим
вызае́здите
они́зае́здят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зае́здил
Giống cái (она́)зае́здила
Giống trung (оно́)зае́здило
Số nhiều (они́)зае́здили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зае́зди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зае́здите

Câu hỏi thường gặp

заездить nghĩa là gì?

заездить (động từ) nghĩa là phi chạy kiệt sức.

заездить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зае́здить (phiên âm Latinh zajézditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.