зае́здить
thể hoàn thành
zajézditʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зае́здить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зае́здить nghĩa là phi chạy kiệt sức.
Nghĩa của зае́здить
Động từ
- лошадь Phi... chạy kiệt sức; (nghĩa bóng) làm... mệt lử, làm... hết hơi, làm... kiệt sức.
Chia động từ зае́здить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зае́зжу |
| ты | зае́здишь |
| он / она́ / оно́ | зае́здит |
| мы | зае́здим |
| вы | зае́здите |
| они́ | зае́здят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зае́здил |
| Giống cái (она́) | зае́здила |
| Giống trung (оно́) | зае́здило |
| Số nhiều (они́) | зае́здили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зае́зди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зае́здите |
Câu hỏi thường gặp
заездить nghĩa là gì?
заездить (động từ) nghĩa là phi chạy kiệt sức.
заездить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зае́здить (phiên âm Latinh zajézditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.