TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зае́сться

thể hoàn thành
zajéstʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зае́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зае́сться nghĩa là kén ăn.

Nghĩa của зае́сться

Động từ

  1. Kén ăn.

Chia động từ зае́сться

NgôiTương lai
язае́мся
тызае́шься
он / она́ / оно́зае́стся
мызаеди́мся
вызаеди́тесь
они́заедя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зае́лся
Giống cái (она́)зае́лась
Giống trung (оно́)зае́лось
Số nhiều (они́)зае́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зае́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зае́шьтесь

Câu hỏi thường gặp

заесться nghĩa là gì?

заесться (động từ) nghĩa là kén ăn.

заесться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зае́сться (phiên âm Latinh zajéstʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.