TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажива́ться

thể chưa hoàn thành
zaživátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажива́ться nghĩa là sống quá lâu.

Nghĩa của зажива́ться

Động từ

  1. Sống quá lâu; (в каком-л. месте) ở quá lâu.

Cặp thể của зажива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зажива́ться

NgôiHiện tại
язажива́юсь
тызажива́ешься
он / она́ / оно́зажива́ется
мызажива́емся
вызажива́етесь
они́зажива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)зажива́лся
Giống cái (она́)зажива́лась
Giống trung (оно́)зажива́лось
Số nhiều (они́)зажива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажива́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заживаться nghĩa là gì?

заживаться (động từ) nghĩa là sống quá lâu.

заживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажива́ться (phiên âm Latinh zaživátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.