зажива́ться
Dấu sắc trên зажива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажива́ться nghĩa là sống quá lâu.
Nghĩa của зажива́ться
Động từ
- Sống quá lâu; (в каком-л. месте) ở quá lâu.
Cặp thể của зажива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зажива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зажива́юсь |
| ты | зажива́ешься |
| он / она́ / оно́ | зажива́ется |
| мы | зажива́емся |
| вы | зажива́етесь |
| они́ | зажива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажива́лся |
| Giống cái (она́) | зажива́лась |
| Giống trung (оно́) | зажива́лось |
| Số nhiều (они́) | зажива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
заживаться nghĩa là gì?
заживаться (động từ) nghĩa là sống quá lâu.
заживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажива́ться (phiên âm Latinh zaživátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.