TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажиться

thể hoàn thành
zažitʹsja giọng máy của trình duyệt

зажиться nghĩa là sống quá lâu.

Nghĩa của зажиться

Nghĩa lấy theo mục заживаться.

Động từ

  1. Sống quá lâu; (в каком-л. месте) ở quá lâu.

Câu hỏi thường gặp

зажиться nghĩa là gì?

зажиться (động từ) nghĩa là sống quá lâu.

зажиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажиться (phiên âm Latinh zažitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.