заживи́ть
Dấu sắc trên заживи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заживи́ть nghĩa là làm liền da, làm liền sẹo.
Nghĩa của заживи́ть
Thể hoàn thành của заживля́ть.
Động từ
- Làm... liền da, làm... liền sẹo.
Cặp thể của заживи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заживи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заживлю́ |
| ты | заживи́шь |
| он / она́ / оно́ | заживи́т |
| мы | заживи́м |
| вы | заживи́те |
| они́ | заживя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заживи́л |
| Giống cái (она́) | заживи́ла |
| Giống trung (оно́) | заживи́ло |
| Số nhiều (они́) | заживи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заживи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заживи́те |
Câu hỏi thường gặp
заживить nghĩa là gì?
заживить (động từ) nghĩa là làm liền da, làm liền sẹo.
заживить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заживи́ть (phiên âm Latinh zaživítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.