TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заживля́ть

thể chưa hoàn thành
zaživljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заживля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заживля́ть nghĩa là làm liền da, làm liền sẹo.

Nghĩa của заживля́ть

Động từ

  1. Làm... liền da, làm... liền sẹo.

Cặp thể của заживля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заживля́ть

NgôiHiện tại
язаживля́ю
тызаживля́ешь
он / она́ / оно́заживля́ет
мызаживля́ем
вызаживля́ете
они́заживля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заживлять.

Quá khứ

Giống đực (он)заживля́л
Giống cái (она́)заживля́ла
Giống trung (оно́)заживля́ло
Số nhiều (они́)заживля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заживля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заживля́йте

Câu hỏi thường gặp

заживлять nghĩa là gì?

заживлять (động từ) nghĩa là làm liền da, làm liền sẹo.

заживлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заживля́ть (phiên âm Latinh zaživljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.