TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажи́точность

giống cáibất động vật
zažítočnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажи́точность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажи́точность nghĩa là sự sung túc, khá giả.

Nghĩa của зажи́точность

Danh từ

  1. Sự sung túc, khá giả, no đủ.

Biến cách của зажи́точность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зажи́точностьзажи́точности
Sinh cách кого? чего?зажи́точностизажи́точностей
Tặng cách кому? чему?зажи́точностизажи́точностям
Đối cách кого? что?зажи́точностьзажи́точности
Công cụ cách кем? чем?зажи́точностьюзажи́точностями
Giới cách о ком? о чём?зажи́точностизажи́точностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зажиточность nghĩa là gì?

зажиточность (danh từ) nghĩa là sự sung túc, khá giả.

зажиточность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажи́точность (phiên âm Latinh zažítočnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.