TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажима́ть

thể chưa hoàn thành
zažimátʹ[zəʐɨˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажима́ть nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.

Nghĩa của зажима́ть

Động từ

  1. стискивать Kẹp chặt, cặp chặt, siết chặt, nắm chặt, ép chặt, bóp chặt.
    • зажима́ть что-л. в руке́bóp chặt cái gì, nắm chặt cái gì [trong tay]
  2. затыкать Bịt, bít, bóp.
    • зажима́ть носbóp mũi
    • зажима́ть у́шиbịt tai
    • зажима́ть кому́-л. рот руко́йlấy tay bít (bịt) miệng ai
    • перен.bóp nghẹt, đàn áp, áp chế
    • зажима́ть инициати́вуbóp nghẹt sáng kiến

Cặp thể của зажима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зажима́ть

NgôiHiện tại
язажима́ю
тызажима́ешь
он / она́ / оно́зажима́ет
мызажима́ем
вызажима́ете
они́зажима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зажимать.

Quá khứ

Giống đực (он)зажима́л
Giống cái (она́)зажима́ла
Giống trung (оно́)зажима́ло
Số nhiều (они́)зажима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажима́йте

Họ từ của зажима́ть

Câu hỏi thường gặp

зажимать nghĩa là gì?

зажимать (động từ) nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.

зажимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажима́ть (phiên âm Latinh zažimátʹ, IPA [zəʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.