зажима́ть
Dấu sắc trên зажима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажима́ть nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.
Nghĩa của зажима́ть
Động từ
- стискивать Kẹp chặt, cặp chặt, siết chặt, nắm chặt, ép chặt, bóp chặt.
- зажима́ть что-л. в руке́bóp chặt cái gì, nắm chặt cái gì [trong tay]
- затыкать Bịt, bít, bóp.
- зажима́ть носbóp mũi
- зажима́ть у́шиbịt tai
- зажима́ть кому́-л. рот руко́йlấy tay bít (bịt) miệng ai
- перен.bóp nghẹt, đàn áp, áp chế
- зажима́ть инициати́вуbóp nghẹt sáng kiến
Cặp thể của зажима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зажима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зажима́ю |
| ты | зажима́ешь |
| он / она́ / оно́ | зажима́ет |
| мы | зажима́ем |
| вы | зажима́ете |
| они́ | зажима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зажимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажима́л |
| Giống cái (она́) | зажима́ла |
| Giống trung (оно́) | зажима́ло |
| Số nhiều (они́) | зажима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажима́йте |
Họ từ của зажима́ть
Câu hỏi thường gặp
зажимать nghĩa là gì?
зажимать (động từ) nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.
зажимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажима́ть (phiên âm Latinh zažimátʹ, IPA [zəʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.