зажмуривать
thể chưa hoàn thành
zažmurivatʹ
giọng máy của trình duyệt
зажмуривать nghĩa là Nheo... [lại], nhíu... [lại].
Nghĩa của зажмуривать
Động từ
- Nheo... [lại], nhíu... [lại].
- зажму́ривать глаза́nheo (nhíu) mắt lại
Cặp thể của зажмуривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
зажмуривать nghĩa là gì?
зажмуривать (động từ) nghĩa là Nheo... [lại], nhíu... [lại].
зажмуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажмуривать (phiên âm Latinh zažmurivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.