TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажмуривать

thể chưa hoàn thành
zažmurivatʹ giọng máy của trình duyệt

зажмуривать nghĩa là Nheo... [lại], nhíu... [lại].

Nghĩa của зажмуривать

Động từ

  1. Nheo... [lại], nhíu... [lại].
    • зажму́ривать глаза́nheo (nhíu) mắt lại

Cặp thể của зажмуривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

зажмуривать nghĩa là gì?

зажмуривать (động từ) nghĩa là Nheo... [lại], nhíu... [lại].

зажмуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажмуривать (phiên âm Latinh zažmurivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.