TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажужжа́ть

thể hoàn thành
zažužžátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажужжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажужжа́ть nghĩa là kêu vù vù.

Nghĩa của зажужжа́ть

Động từ

  1. Bắt đầu kêu vo vo, kêu vù vù.

Chia động từ зажужжа́ть

NgôiTương lai
язажужжу́
тызажужжи́шь
он / она́ / оно́зажужжи́т
мызажужжи́м
вызажужжи́те
они́зажужжа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зажужжа́л
Giống cái (она́)зажужжа́ла
Giống trung (оно́)зажужжа́ло
Số nhiều (они́)зажужжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажужжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажужжи́те

Câu hỏi thường gặp

зажужжать nghĩa là gì?

зажужжать (động từ) nghĩa là kêu vù vù.

зажужжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажужжа́ть (phiên âm Latinh zažužžátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.