зажужжа́ть
thể hoàn thành
zažužžátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зажужжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажужжа́ть nghĩa là kêu vù vù.
Nghĩa của зажужжа́ть
Động từ
- Bắt đầu kêu vo vo, kêu vù vù.
Chia động từ зажужжа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зажужжу́ |
| ты | зажужжи́шь |
| он / она́ / оно́ | зажужжи́т |
| мы | зажужжи́м |
| вы | зажужжи́те |
| они́ | зажужжа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажужжа́л |
| Giống cái (она́) | зажужжа́ла |
| Giống trung (оно́) | зажужжа́ло |
| Số nhiều (они́) | зажужжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажужжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажужжи́те |
Câu hỏi thường gặp
зажужжать nghĩa là gì?
зажужжать (động từ) nghĩa là kêu vù vù.
зажужжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажужжа́ть (phiên âm Latinh zažužžátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.