зазвене́ть
Dấu sắc trên зазвене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зазвене́ть nghĩa là ngân lên, kêu leng keng.
Nghĩa của зазвене́ть
Động từ
- Ngân lên, [bắt đầu] kêu leng keng, kêu ngân.
Chia động từ зазвене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зазвеню́ |
| ты | зазвени́шь |
| он / она́ / оно́ | зазвени́т |
| мы | зазвени́м |
| вы | зазвени́те |
| они́ | зазвеня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зазвене́л |
| Giống cái (она́) | зазвене́ла |
| Giống trung (оно́) | зазвене́ло |
| Số nhiều (они́) | зазвене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зазвени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зазвени́те |
Câu hỏi thường gặp
зазвенеть nghĩa là gì?
зазвенеть (động từ) nghĩa là ngân lên, kêu leng keng.
зазвенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зазвене́ть (phiên âm Latinh zazvenétʹ, IPA [zəzvʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.