TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазвене́ть

thể hoàn thành
zazvenétʹ[zəzvʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазвене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазвене́ть nghĩa là ngân lên, kêu leng keng.

Nghĩa của зазвене́ть

Động từ

  1. Ngân lên, [bắt đầu] kêu leng keng, kêu ngân.

Chia động từ зазвене́ть

NgôiTương lai
язазвеню́
тызазвени́шь
он / она́ / оно́зазвени́т
мызазвени́м
вызазвени́те
они́зазвеня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зазвене́л
Giống cái (она́)зазвене́ла
Giống trung (оно́)зазвене́ло
Số nhiều (они́)зазвене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зазвени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зазвени́те

Câu hỏi thường gặp

зазвенеть nghĩa là gì?

зазвенеть (động từ) nghĩa là ngân lên, kêu leng keng.

зазвенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазвене́ть (phiên âm Latinh zazvenétʹ, IPA [zəzvʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.