TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазвуча́ть

thể hoàn thành
zazvučátʹ[zəzvʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазвуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазвуча́ть nghĩa là vang lên, ngân lên.

Nghĩa của зазвуча́ть

Động từ

  1. Vang lên, ngân lên.

Chia động từ зазвуча́ть

NgôiTương lai
язазвучу́
тызазвучи́шь
он / она́ / оно́зазвучи́т
мызазвучи́м
вызазвучи́те
они́зазвуча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зазвуча́л
Giống cái (она́)зазвуча́ла
Giống trung (оно́)зазвуча́ло
Số nhiều (они́)зазвуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зазвучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зазвучи́те

Câu hỏi thường gặp

зазвучать nghĩa là gì?

зазвучать (động từ) nghĩa là vang lên, ngân lên.

зазвучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазвуча́ть (phiên âm Latinh zazvučátʹ, IPA [zəzvʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.