TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазелене́ть

thể hoàn thành
zazelenétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазелене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазелене́ть nghĩa là xanh ra, trơ nên xanh tươi, hiên ra xanh xanh.

Nghĩa của зазелене́ть

Động từ

  1. стать зелёным Xanh ra, trơ nên xanh tươi.
  2. показаться- о чём-л. зелёном Hiên ra xanh xanh.

Chia động từ зазелене́ть

NgôiTương lai
язазелене́ю
тызазелене́ешь
он / она́ / оно́зазелене́ет
мызазелене́ем
вызазелене́ете
они́зазелене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зазелене́л
Giống cái (она́)зазелене́ла
Giống trung (оно́)зазелене́ло
Số nhiều (они́)зазелене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зазелене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зазелене́йте

Câu hỏi thường gặp

зазеленеть nghĩa là gì?

зазеленеть (động từ) nghĩa là xanh ra, trơ nên xanh tươi, hiên ra xanh xanh.

зазеленеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазелене́ть (phiên âm Latinh zazelenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.