TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заземле́ние

giống trungbất động vật
zazemlénije[zəzʲɪˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заземле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заземле́ние nghĩa là tiếp đất, nối đất, thiết bị.

Nghĩa của заземле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] tiếp đất, nối đất.
  2. приспособление Thiết bị, tiếp đất (nối đất).

Biến cách của заземле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заземле́ниезаземле́ния
Sinh cách кого? чего?заземле́ниязаземле́ний
Tặng cách кому? чему?заземле́ниюзаземле́ниям
Đối cách кого? что?заземле́ниезаземле́ния
Công cụ cách кем? чем?заземле́ниемзаземле́ниями
Giới cách о ком? о чём?заземле́ниизаземле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заземление nghĩa là gì?

заземление (danh từ) nghĩa là tiếp đất, nối đất, thiết bị.

заземление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заземле́ние (phiên âm Latinh zazemlénije, IPA [zəzʲɪˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.