TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазо́р

giống đựcbất động vật
zazór[zɐˈzor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазо́р nghĩa là khe hở.

Nghĩa của зазо́р

Danh từ

  1. kỹ thuật Khe hở.
    • величина́ зазо́раđộ hở

Biến cách của зазо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зазо́рзазо́ры
Sinh cách кого? чего?зазо́разазо́ров
Tặng cách кому? чему?зазо́рузазо́рам
Đối cách кого? что?зазо́рзазо́ры
Công cụ cách кем? чем?зазо́ромзазо́рами
Giới cách о ком? о чём?зазо́резазо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зазор nghĩa là gì?

зазор (danh từ) nghĩa là khe hở.

зазор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазо́р (phiên âm Latinh zazór, IPA [zɐˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.