зазо́р
giống đựcbất động vật
zazór[zɐˈzor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зазо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зазо́р nghĩa là khe hở.
Nghĩa của зазо́р
Danh từ
- kỹ thuật Khe hở.
- величина́ зазо́раđộ hở
Biến cách của зазо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зазо́р | зазо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | зазо́ра | зазо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | зазо́ру | зазо́рам |
| Đối cách кого? что? | зазо́р | зазо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | зазо́ром | зазо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | зазо́ре | зазо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зазор nghĩa là gì?
зазор (danh từ) nghĩa là khe hở.
зазор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зазо́р (phiên âm Latinh zazór, IPA [zɐˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.