TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заземля́ть

thể chưa hoàn thành
zazemljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заземля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заземля́ть nghĩa là tiếp đất nối đất.

Nghĩa của заземля́ть

Động từ

  1. Tiếp đất nối đất.

Cặp thể của заземля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заземля́ть

NgôiHiện tại
язаземля́ю
тызаземля́ешь
он / она́ / оно́заземля́ет
мызаземля́ем
вызаземля́ете
они́заземля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заземлять.

Quá khứ

Giống đực (он)заземля́л
Giống cái (она́)заземля́ла
Giống trung (оно́)заземля́ло
Số nhiều (они́)заземля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заземля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заземля́йте

Câu hỏi thường gặp

заземлять nghĩa là gì?

заземлять (động từ) nghĩa là tiếp đất nối đất.

заземлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заземля́ть (phiên âm Latinh zazemljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.