заземля́ть
Dấu sắc trên заземля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заземля́ть nghĩa là tiếp đất nối đất.
Nghĩa của заземля́ть
Động từ
- Tiếp đất nối đất.
Cặp thể của заземля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заземля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заземля́ю |
| ты | заземля́ешь |
| он / она́ / оно́ | заземля́ет |
| мы | заземля́ем |
| вы | заземля́ете |
| они́ | заземля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заземлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заземля́л |
| Giống cái (она́) | заземля́ла |
| Giống trung (оно́) | заземля́ло |
| Số nhiều (они́) | заземля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заземля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заземля́йте |
Câu hỏi thường gặp
заземлять nghĩa là gì?
заземлять (động từ) nghĩa là tiếp đất nối đất.
заземлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заземля́ть (phiên âm Latinh zazemljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.