TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазу́брина

giống cáibất động vật
zazúbrina[zɐˈzubrʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазу́брина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазу́брина nghĩa là chỗ sứt mẻ.

Nghĩa của зазу́брина

Danh từ

  1. Chỗ sứt mẻ.
    • с зазу́бринмиbị sứt mẻ

Biến cách của зазу́брина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зазу́бриназазу́брины
Sinh cách кого? чего?зазу́бринызазу́брин
Tặng cách кому? чему?зазу́бринезазу́бринам
Đối cách кого? что?зазу́бринузазу́брины
Công cụ cách кем? чем?зазу́бринойзазу́бринами
Giới cách о ком? о чём?зазу́бринезазу́бринах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зазубрина nghĩa là gì?

зазубрина (danh từ) nghĩa là chỗ sứt mẻ.

зазубрина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазу́брина (phiên âm Latinh zazúbrina, IPA [zɐˈzubrʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.