TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заи́грывание

giống trungbất động vật
zaígryvanije[zɐˈiɡrɨvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заи́грывание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заи́грывание nghĩa là ve vãn, xun xoe, xu nịnh.

Nghĩa của заи́грывание

Danh từ

  1. кокетство [sự] ve vãn.
  2. заискивание [sự] xun xoe, xu nịnh, bợ đỡ.

Biến cách của заи́грывание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заи́грываниезаи́грывания
Sinh cách кого? чего?заи́грываниязаи́грываний
Tặng cách кому? чему?заи́грываниюзаи́грываниям
Đối cách кого? что?заи́грываниезаи́грывания
Công cụ cách кем? чем?заи́грываниемзаи́грываниями
Giới cách о ком? о чём?заи́грываниизаи́грываниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заигрывание nghĩa là gì?

заигрывание (danh từ) nghĩa là ve vãn, xun xoe, xu nịnh.

заигрывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заи́грывание (phiên âm Latinh zaígryvanije, IPA [zɐˈiɡrɨvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.