заика́ться
Dấu sắc trên заика́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заика́ться nghĩa là nghẹn lời.
Nghĩa của заика́ться
Động từ
- khẩu ngữ запинаться на полуслове Nghẹn lời.
- khẩu ngữ упоминать вскользь Nói [qua], nhắc [qua], ám chỉ, hé răng. о + giới cách
- он да́же не заикну́лся об э́томthậm chí nó không hé răng nói nửa lời về việc này, nó thậm chí không nhắc đến việc này
Cặp thể của заика́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заика́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заика́юсь |
| ты | заика́ешься |
| он / она́ / оно́ | заика́ется |
| мы | заика́емся |
| вы | заика́етесь |
| они́ | заика́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заикаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заика́лся |
| Giống cái (она́) | заика́лась |
| Giống trung (оно́) | заика́лось |
| Số nhiều (они́) | заика́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заика́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заика́йтесь |
Họ từ của заика́ться
Câu ví dụ với заика́ться
- Том заикался. Tom lắp bắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081960
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заикаться nghĩa là gì?
заикаться (động từ) nghĩa là nghẹn lời.
заикаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заика́ться (phiên âm Latinh zaikátʹsja, IPA [zəɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.