TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заидеветь

thể chưa hoàn thành
zaidevetʹ giọng máy của trình duyệt

заидеветь nghĩa là bị phủ sương muối.

Nghĩa của заидеветь

Động từ

  1. Bị phủ sương muối.

Câu hỏi thường gặp

заидеветь nghĩa là gì?

заидеветь (động từ) nghĩa là bị phủ sương muối.

заидеветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заидеветь (phiên âm Latinh zaidevetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.