TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заимода́вец

giống đựcđộng vật
zaimodávec[zəɪmɐˈdavʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заимода́вец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заимода́вец nghĩa là chủ nợ, người cho vay.

Nghĩa của заимода́вец

Danh từ

  1. Chủ nợ, người cho vay.

Biến cách của заимода́вец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заимода́вецзаимода́вцы
Sinh cách кого? чего?заимода́вцазаимода́вцев
Tặng cách кому? чему?заимода́вцузаимода́вцам
Đối cách кого? что?заимода́вцазаимода́вцев
Công cụ cách кем? чем?заимода́вцемзаимода́вцами
Giới cách о ком? о чём?заимода́вцезаимода́вцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заимодавец nghĩa là gì?

заимодавец (danh từ) nghĩa là chủ nợ, người cho vay.

заимодавец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заимода́вец (phiên âm Latinh zaimodávec, IPA [zəɪmɐˈdavʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.