TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заимообра́зно

zaimoobrázno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заимообра́зно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заимообра́зно nghĩa là bằng cách vay, mượn.

Nghĩa của заимообра́зно

Phó từ

  1. Bằng cách vay, mượn.
    • брать у кого́-л. заимообра́зно де́ньгиmượn (vay) tiền của ai
    • дава́ть заимообра́зноcho vay, cho mượn

Câu hỏi thường gặp

заимообразно nghĩa là gì?

заимообразно (phó từ) nghĩa là bằng cách vay, mượn.

заимообразно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заимообра́зно (phiên âm Latinh zaimoobrázno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.