TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заинтересо́ванность

giống cáibất động vật
zainteresóvannostʹ[zəɪnʲtʲɪrʲɪˈsovən(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заинтересо́ванность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заинтересо́ванность nghĩa là quan tâm, quan thiết.

Nghĩa của заинтересо́ванность

Danh từ

  1. [Sự, tinh thần] quan tâm, quan thiết, lưu tâm.
    • материа́льная заинтересованность[sự] quan tâm đến lợi ích vật chất, khuyến khích vật chất

Biến cách của заинтересо́ванность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заинтересо́ванностьзаинтересо́ванности
Sinh cách кого? чего?заинтересо́ванностизаинтересо́ванностей
Tặng cách кому? чему?заинтересо́ванностизаинтересо́ванностям
Đối cách кого? что?заинтересо́ванностьзаинтересо́ванности
Công cụ cách кем? чем?заинтересо́ванностьюзаинтересо́ванностями
Giới cách о ком? о чём?заинтересо́ванностизаинтересо́ванностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заинтересованность nghĩa là gì?

заинтересованность (danh từ) nghĩa là quan tâm, quan thiết.

заинтересованность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заинтересо́ванность (phiên âm Latinh zainteresóvannostʹ, IPA [zəɪnʲtʲɪrʲɪˈsovən(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.