TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заи́мствовать

hai thể
zaímstvovatʹ[zɐˈimstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заи́мствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заи́мствовать nghĩa là vay mượn, du nhập.

Nghĩa của заи́мствовать

Động từ

  1. Vay mượn, du nhập, mượn. + đối cách
    • заи́мствовать сло́во из иностра́нного языка́vay mượn từ ở ngoại ngữ, du nhập từ ở tiếng nước ngoài
    • заи́мствовать о́пыт передовико́вhọc tập kinh nghiệm của những người lao động tiên tiến

Cặp thể của заи́мствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заи́мствовать

NgôiHiện tạiTương lai
язаи́мствуюзаи́мствую
тызаи́мствуешьзаи́мствуешь
он / она́ / оно́заи́мствуетзаи́мствует
мызаи́мствуемзаи́мствуем
вызаи́мствуетезаи́мствуете
они́заи́мствуютзаи́мствуют

Quá khứ

Giống đực (он)заи́мствовал
Giống cái (она́)заи́мствовала
Giống trung (оно́)заи́мствовало
Số nhiều (они́)заи́мствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заи́мствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заи́мствуйте

Câu hỏi thường gặp

заимствовать nghĩa là gì?

заимствовать (động từ) nghĩa là vay mượn, du nhập.

заимствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заи́мствовать (phiên âm Latinh zaímstvovatʹ, IPA [zɐˈimstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.