TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заи́скивание

giống trungbất động vật
zaískivanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заи́скивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заи́скивание nghĩa là sự xun xoe, xu nịnh.

Nghĩa của заи́скивание

Danh từ

  1. Sự xun xoe, xu nịnh, ton hót, siểm nịnh, bợ đỡ.

Biến cách của заи́скивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заи́скиваниезаи́скивания
Sinh cách кого? чего?заи́скиваниязаи́скиваний
Tặng cách кому? чему?заи́скиваниюзаи́скиваниям
Đối cách кого? что?заи́скиваниезаи́скивания
Công cụ cách кем? чем?заи́скиваниемзаи́скиваниями
Giới cách о ком? о чём?заи́скиваниизаи́скиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заискивание nghĩa là gì?

заискивание (danh từ) nghĩa là sự xun xoe, xu nịnh.

заискивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заи́скивание (phiên âm Latinh zaískivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.