заинтересова́ть
Dấu sắc trên заинтересова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заинтересова́ть nghĩa là làm quan tâm, làm lưu tâm.
Nghĩa của заинтересова́ть
Động từ
- Làm... quan tâm, làm... lưu tâm, làm... chú ý, làm... thích thú, gây hứng thú. + đối cách
- заинтересова́ть кого́-л. расска́зомlàm ai thích thú với câu chuyện của mình, kể chuyện làm ai thích thú
Cặp thể của заинтересова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заинтересова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заинтересу́ю |
| ты | заинтересу́ешь |
| он / она́ / оно́ | заинтересу́ет |
| мы | заинтересу́ем |
| вы | заинтересу́ете |
| они́ | заинтересу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заинтересова́л |
| Giống cái (она́) | заинтересова́ла |
| Giống trung (оно́) | заинтересова́ло |
| Số nhiều (они́) | заинтересова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заинтересу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заинтересу́йте |
Họ từ của заинтересова́ть
Câu hỏi thường gặp
заинтересовать nghĩa là gì?
заинтересовать (động từ) nghĩa là làm quan tâm, làm lưu tâm.
заинтересовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заинтересова́ть (phiên âm Latinh zainteresovátʹ, IPA [zəɪnʲtʲɪrʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.