TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заинтересова́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zainteresovátʹ[zəɪnʲtʲɪrʲɪsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заинтересова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заинтересова́ть nghĩa là làm quan tâm, làm lưu tâm.

Nghĩa của заинтересова́ть

Động từ

  1. Làm... quan tâm, làm... lưu tâm, làm... chú ý, làm... thích thú, gây hứng thú. + đối cách
    • заинтересова́ть кого́-л. расска́зомlàm ai thích thú với câu chuyện của mình, kể chuyện làm ai thích thú

Cặp thể của заинтересова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заинтересова́ть

NgôiTương lai
язаинтересу́ю
тызаинтересу́ешь
он / она́ / оно́заинтересу́ет
мызаинтересу́ем
вызаинтересу́ете
они́заинтересу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заинтересова́л
Giống cái (она́)заинтересова́ла
Giống trung (оно́)заинтересова́ло
Số nhiều (они́)заинтересова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заинтересу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заинтересу́йте

Họ từ của заинтересова́ть

Câu hỏi thường gặp

заинтересовать nghĩa là gì?

заинтересовать (động từ) nghĩa là làm quan tâm, làm lưu tâm.

заинтересовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заинтересова́ть (phiên âm Latinh zainteresovátʹ, IPA [zəɪnʲtʲɪrʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.