TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заискриться

thể hoàn thành
zaiskritʹsja giọng máy của trình duyệt

заискриться nghĩa là bắt đầu lóng lánh, lấp lánh.

Nghĩa của заискриться

Động từ

  1. Bắt đầu lóng lánh, lấp lánh.

Câu hỏi thường gặp

заискриться nghĩa là gì?

заискриться (động từ) nghĩa là bắt đầu lóng lánh, lấp lánh.

заискриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заискриться (phiên âm Latinh zaiskritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.