TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зайти́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zajtí[zɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зайти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зайти́ nghĩa là đi vào, vô.

Nghĩa của зайти́

Động từ

  1. Đi vào, vô, vào.

Cặp thể của зайти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зайти́

NgôiTương lai
язайду́
тызайдёшь
он / она́ / оно́зайдёт
мызайдём
вызайдёте
они́зайду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашёл
Giống cái (она́)зашла́
Giống trung (оно́)зашло́
Số nhiều (они́)зашли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зайди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зайди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зайти́

Đồng nghĩa

Họ từ của зайти́

Câu ví dụ với зайти́

  • Дорогая, нам нужно зайти в супермаркет, у нас закончилось молоко. Em yêu, chúng ta cần đi đến siêu thị. Chúng ta hết sữa rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1742726
  • Я зайду к тебе в воскресенье. Chủ nhật tớ gọi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3780112
  • Я зайду к вам в воскресенье. Chủ nhật tớ gọi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3780113
  • Зайдите ко мне, когда освободитесь. Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261802
  • Я в воскресенье зайду. Chủ nhật tớ gọi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9167720
  • Зайди за своими книгами. Đến và lấy sách đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892742
  • Зайдите за своими книгами. Đến và lấy sách đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892743
  • Просто зайди внутрь. Cứ vào trong đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680734

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

зайти nghĩa là gì?

зайти (động từ) nghĩa là đi vào, vô.

зайти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зайти́ (phiên âm Latinh zajtí, IPA [zɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.