TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

займодержа́тель

giống đựcđộng vật
zajmoderžátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên займодержа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

займодержа́тель nghĩa là người nắm công trái.

Nghĩa của займодержа́тель

Danh từ

  1. Người nắm công trái.

Biến cách của займодержа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?займодержа́тельзаймодержа́тели
Sinh cách кого? чего?займодержа́телязаймодержа́телей
Tặng cách кому? чему?займодержа́телюзаймодержа́телям
Đối cách кого? что?займодержа́телязаймодержа́телей
Công cụ cách кем? чем?займодержа́телемзаймодержа́телями
Giới cách о ком? о чём?займодержа́телезаймодержа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

займодержатель nghĩa là gì?

займодержатель (danh từ) nghĩa là người nắm công trái.

займодержатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là займодержа́тель (phiên âm Latinh zajmoderžátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.