TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зайчо́нок

giống đựcđộng vật
zajčónok[zɐjˈt͡ɕɵnək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зайчо́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зайчо́нок nghĩa là con thỏ con.

Nghĩa của зайчо́нок

Danh từ

  1. Con thỏ con.

Biến cách của зайчо́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зайчо́нокзайча́та
Sinh cách кого? чего?зайчо́нказайча́т
Tặng cách кому? чему?зайчо́нкузайча́там
Đối cách кого? что?зайчо́нказайча́т
Công cụ cách кем? чем?зайчо́нкомзайча́тами
Giới cách о ком? о чём?зайчо́нкезайча́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зайчонок nghĩa là gì?

зайчонок (danh từ) nghĩa là con thỏ con.

зайчонок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зайчо́нок (phiên âm Latinh zajčónok, IPA [zɐjˈt͡ɕɵnək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.