TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закады́чный

zakadýčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закады́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закады́чный nghĩa là chí thân, chí thiết.

Nghĩa của закады́чный

Tính từ

  1. Chí thân, chí thiết, thân thiết, tâm tình.
    • закады́чный другngười bạn chí thân (chí thiết, tâm tình)

Biến cách của закады́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзакады́чныйзакады́чноезакады́чнаязакады́чные
Sinh cáchзакады́чногозакады́чногозакады́чнойзакады́чных
Tặng cáchзакады́чномузакады́чномузакады́чнойзакады́чным
Đối cáchзакады́чныйзакады́чноезакады́чнуюзакады́чные
Công cụ cáchзакады́чнымзакады́чнымзакады́чнойзакады́чными
Giới cáchзакады́чномзакады́чномзакады́чнойзакады́чных
Dạng ngắnзакады́чензакады́чнозакады́чназакады́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

закадычный nghĩa là gì?

закадычный (tính từ) nghĩa là chí thân, chí thiết.

закадычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закады́чный (phiên âm Latinh zakadýčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.