TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закабаля́ть

thể chưa hoàn thành
zakabaljátʹ[zəkəbɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закабаля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закабаля́ть nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.

Nghĩa của закабаля́ть

Động từ

  1. Nô dịch, bắt... làm nô lệ. + đối cách

Chia động từ закабаля́ть

NgôiHiện tại
язакабаля́ю
тызакабаля́ешь
он / она́ / оно́закабаля́ет
мызакабаля́ем
вызакабаля́ете
они́закабаля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закабалять.

Quá khứ

Giống đực (он)закабаля́л
Giống cái (она́)закабаля́ла
Giống trung (оно́)закабаля́ло
Số nhiều (они́)закабаля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закабаля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закабаля́йте

Câu hỏi thường gặp

закабалять nghĩa là gì?

закабалять (động từ) nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.

закабалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закабаля́ть (phiên âm Latinh zakabaljátʹ, IPA [zəkəbɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.