TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́з

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zakáz[zɐˈkas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́з nghĩa là đặt hàng.

Nghĩa của зака́з

Danh từ

  1. [Sự, đơn] đặt hàng; (на изготовление чего́-л. (cũng)) [sự] đặt làm; (на покупку чего́-л. (cũng)) [sự] đặt mua.
    • отде́л зака́зовphòng đặt hàng
  2. khẩu ngữ заказанная вещь Hàng đặt.
    • ваш зака́з уже́ гото́вhàng anh đặt (hàng đặt của anh) đã làm xong rồi

Biến cách của зака́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зака́ззака́зы
Sinh cách кого? чего?зака́зазака́зов
Tặng cách кому? чему?зака́зузака́зам
Đối cách кого? что?зака́ззака́зы
Công cụ cách кем? чем?зака́зомзака́зами
Giới cách о ком? о чём?зака́зезака́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заказ nghĩa là gì?

заказ (danh từ) nghĩa là đặt hàng.

заказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́з (phiên âm Latinh zakáz, IPA [zɐˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.