TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заказа́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zakazátʹ[zəkɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заказа́ть nghĩa là đặt hàng, đặt làm, gọi, đặt.

Nghĩa của заказа́ть

Thể hoàn thành của зака́зывать.

Động từ

  1. Đặt hàng, đặt làm, đặt mua ((giống trung) зака́з).
  2. Gọi, đặt.

Cặp thể của заказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заказа́ть

NgôiTương lai
язакажу́
тызака́жешь
он / она́ / оно́зака́жет
мызака́жем
вызака́жете
они́зака́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заказа́л
Giống cái (она́)заказа́ла
Giống trung (оно́)заказа́ло
Số nhiều (они́)заказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закажи́те

Họ từ của заказа́ть

Câu ví dụ với заказа́ть

  • Я заказал эту книгу в Англии. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3693986
  • Я заказал пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #991477
  • Я заказала пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6020410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заказать nghĩa là gì?

заказать (động từ) nghĩa là đặt hàng, đặt làm, gọi, đặt.

заказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заказа́ть (phiên âm Latinh zakazátʹ, IPA [zəkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.