заказа́ть
Dấu sắc trên заказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заказа́ть nghĩa là đặt hàng, đặt làm, gọi, đặt.
Nghĩa của заказа́ть
Thể hoàn thành của зака́зывать.
Động từ
- Đặt hàng, đặt làm, đặt mua ((giống trung) зака́з).
- Gọi, đặt.
Cặp thể của заказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закажу́ |
| ты | зака́жешь |
| он / она́ / оно́ | зака́жет |
| мы | зака́жем |
| вы | зака́жете |
| они́ | зака́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заказа́л |
| Giống cái (она́) | заказа́ла |
| Giống trung (оно́) | заказа́ло |
| Số nhiều (они́) | заказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закажи́те |
Họ từ của заказа́ть
Câu ví dụ với заказа́ть
- Я заказал эту книгу в Англии. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3693986
- Я заказал пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #991477
- Я заказала пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6020410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заказать nghĩa là gì?
заказать (động từ) nghĩa là đặt hàng, đặt làm, gọi, đặt.
заказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заказа́ть (phiên âm Latinh zakazátʹ, IPA [zəkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.