TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́зник

giống đựcbất động vật
zakáznik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́зник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́зник nghĩa là khu bảo tồn, khu bảo vệ.

Nghĩa của зака́зник

Danh từ

  1. Khu bảo tồn, khu bảo vệ, [khu] rừng cấm.

Biến cách của зака́зник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зака́зникзака́зники
Sinh cách кого? чего?зака́зниказака́зников
Tặng cách кому? чему?зака́зникузака́зникам
Đối cách кого? что?зака́зникзака́зники
Công cụ cách кем? чем?зака́зникомзака́зниками
Giới cách о ком? о чём?зака́зникезака́зниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заказник nghĩa là gì?

заказник (danh từ) nghĩa là khu bảo tồn, khu bảo vệ.

заказник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́зник (phiên âm Latinh zakáznik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.