TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́зчик

giống đựcđộng vật
zakázčik[zɐˈkaɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́зчик nghĩa là người đặt hàng.

Nghĩa của зака́зчик

Danh từ

  1. Người đặt hàng.

Biến cách của зака́зчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зака́зчикзака́зчики
Sinh cách кого? чего?зака́зчиказака́зчиков
Tặng cách кому? чему?зака́зчикузака́зчикам
Đối cách кого? что?зака́зчиказака́зчиков
Công cụ cách кем? чем?зака́зчикомзака́зчиками
Giới cách о ком? о чём?зака́зчикезака́зчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заказчик nghĩa là gì?

заказчик (danh từ) nghĩa là người đặt hàng.

заказчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́зчик (phiên âm Latinh zakázčik, IPA [zɐˈkaɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.