TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́зчица

giống cáiđộng vật
zakázčica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́зчица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́зчица nghĩa là người đặt hàng.

Nghĩa của зака́зчица

Danh từ

  1. Người (nữ) đặt hàng.

Biến cách của зака́зчица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зака́зчицазака́зчицы
Sinh cách кого? чего?зака́зчицызака́зчиц
Tặng cách кому? чему?зака́зчицезака́зчицам
Đối cách кого? что?зака́зчицузака́зчиц
Công cụ cách кем? чем?зака́зчицейзака́зчицами
Giới cách о ком? о чём?зака́зчицезака́зчицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заказчица nghĩa là gì?

заказчица (danh từ) nghĩa là người đặt hàng.

заказчица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́зчица (phiên âm Latinh zakázčica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.